Danh Sách Học Viên Khóa 129 B2

Ngày khai giảng: 08/11/2017      – Ngày bế giảng: 08/02/2018     – Ngày thi sát hạch: 24/02/2018

STT Họ Và Tên Năm Sinh Ghi chú
1 NGUYỄN THỊ KIM ANH 10/12/1995
2 PHẠM THỊ QUỲNH ANH 20/09/1990
3 HUỲNH TẤN BA 01/01/1977
4 VÕ VĂN BAN 01/01/1962
5 TRẦN QUÍ BẢO 10/03/1989
6 CAO VĂN CHÂU 01/06/1988
7 TỪ MỸ CHI 02/05/1990
8 NGUYỄN VĂN CHUNG 01/08/1969
9 NGÔ TUẤN ĐẠI 05/10/1984
10 HUỲNH TẤN DIỆP 12/10/1982
11 TẠ HỒNG DIỆP 23/01/1990
12 THẠCH THỊ NGỌC DIỆP 19/03/1981
13 VÕ THỊ ĐÔ 27/11/1985
14 TRƯƠNG RẠNG ĐÔNG 03/07/1989
15 BẾ THÁI DU 25/04/1987
16 MAI ANH ĐỨC 09/05/1985
17 LÊ THÀNH ĐỨC 15/10/1965
18 PHẠM MẠNH DŨNG 10/07/1992
19 PHẠM TẤN DŨNG 28/11/1988
20 LƯU ĐỨC DŨNG 05/07/1993
21 NGUYỄN THÁI DƯƠNG 17/05/1993
22 NGUYỄN VĂN DƯƠNG 05/06/1992
23 NGUYỄN ĐỨC DUY 30/09/1990
24 NGUYỄN HỮU DUY 08/05/1986
25 NGÔ HƯƠNG GIANG 11/11/1988
26 NGUYỄN VĂN GIÀU 24/08/1986
27 NGUYỄN THỊ NGỌC 20/08/1980
28 LÊ THỊ HẰNG 28/12/1986
29 MAI HỮU HẰNG 08/04/1972
30 BÙI PHÚC HIỀN 19/09/1987
31 THẠCH THỊ NGỌC HIỀN 15/09/1986
32 VÕ THỊ THANH HIỀN 11/06/1998
33 DƯƠNG PHƯỚC HIỆP 01/01/1982
34 NGUYỄN TIẾN HIỆP 05/10/1988
35 NGÔ TRUNG HIẾU 02/09/1994
36 NGUYỄN ÁNH HÒA 10/01/1979
37 VÕ DUY HOÀI 21/09/1985
38 LÊ THANH HOÀNG 15/04/1976
39 TRƯƠNG THỊ KIM HOÀNG 17/11/1993
40 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG 21/03/1977
41 TRẦN THỊ HUỆ 26/10/1981
42 TRẦN QUỐC HÙNG 19/10/1971
43 NGUYỄN THÀNH HƯNG 04/10/1999
44 NGUYỄN THÀNH HUY 28/03/1997
45 VŨ HOÀNG KHA 06/01/1984
46 CAO NGUYÊN KHẢI 23/07/1999
47 BẠCH PHÚC KHANG 28/08/1996
48 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 12/05/1996
49 NGUYỄN MINH KHOA 08/09/1993
50 TRẦN VIẾT KHOA 22/05/1970
51 MAI TRUNG KIÊN 28/08/1967
52 LÂM TUẤN KIỆT 16/08/1990
53 TRẦN THÁI KIỀU 12/10/1977
54 PHAN 26/10/1985
55 NGUYỄN THANH LIÊM 30/03/1979
56 CAO THỊ KHÁNH LINH 05/06/1980
57 HOÀNG THỊ MỸ LINH 21/10/1978
58 CHUNG THẾ LỘC 10/02/1989
59 HUỲNH TẤN LỘC 09/12/1996
60 TRƯƠNG XUÂN LỘC 23/03/1999
61 TRẦN VĂN LONG 02/09/1988
62 NGUYỄN THÀNH LUÂN 10/05/1998
63 LÊ ĐẠI LƯỢNG 14/07/1987
64 NGUYỄN MAI NHƯ MAI 10/03/1981
65 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 18/07/1982
66 TRẦN QUANG MINH 11/07/1999
67 LÊ VIỆT NAM 18/02/1981
68 BÙI THÚY ĐÀI NGÂN 10/10/1994
69 DƯƠNG THỊ MINH NGUYỆT 21/05/1983
70 NGUYỄN ĐẠI NHƠN 22/12/1979
71 CAO NỮ HUỲNH NHƯ 26/06/1988
72 BÙI VIẾT NHUẬN 13/07/1992
73 TRẦN THANH PHONG 21/09/1991
74 PHAN THANH PHÚC 05/08/1980
75 ĐỖ MINH PHỤNG 06/01/1986
76 BÙI BÌNH PHƯƠNG 14/06/1986
77 PHAN TRẦN PHƯƠNG 20/05/1985
78 MAI VĂN PHƯƠNG 26/11/1975
79 HOÀNG THỊ THÚY PHƯỢNG 22/08/1995
80 PHẠM QUÝ PHƯỚC QUANG 19/05/1977
81 LÊ THỊ KIỀU QUYÊN 20/12/1990
82 TRƯƠNG THỊ HẠ QUYÊN 01/07/1985
83 HUỲNH NGỌC SANG 18/12/1989
84 ĐÀO NGUYỄN THANH SƠN 14/12/1983
85 PHẠM QUỐC TÀI 16/12/1999
86 NGUYỄN DUY TÂM 13/08/1985
87 VÕ THỊ THANH TÂM 28/10/1986
88 HỒ SĨ TÂN 10/07/1991
89 TRƯƠNG HOÀNG TÂN 11/04/1971
90 NGUYỄN ĐÌNH THẮNG 10/06/1990
91 VŨ QUANG THẮNG 09/09/1982
92 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO 08/07/1997
93 NGUYỄN ĐỨC THIỆN 15/01/1966
94 NGUYỄN DUY THIỆN 15/10/1984
95 BÙI XUÂN THỌ 22/10/1983
96 NHÂM CHẤN THÔNG 17/11/1998
97 TỐNG ĐỨC THUẬN 20/03/1986
98 VÕ MINH THƯƠNG 24/10/1995
99 NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG 06/05/1994
100 NGUYỄN PHƯƠNG THÚY 22/08/1985
101 NGUYỄN THỊ THÚY 20/07/1981
102 HỒ NGỌC THỦY 19/09/1987
103 TRƯƠNG THỊ TIÊN 12/05/1983
104 HUỲNH NGỌC TIẾN 20/07/1992
105 NGUYỄN QUỐC TIẾN 22/11/1984
106 HUỲNH NGỌC TÍN 18/01/1999
107 TRẦN VĂN TÌNH 18/08/1995
108 NGUYỄN TRỌNG TOÀN 19/11/1988
109 NGUYỄN THÀNH TRUNG 20/04/1991
110 VÕ MINH TRUNG 22/06/1983
111 TRẦN NGỌC 05/08/1989
112 TRẦN THANH 01/01/1980
113 ĐÀM THANH TUẤN 06/03/1985
114 TRẦN ANH TUẤN 25/09/1972
115 PHAN TÙNG 03/11/1987
116 HUỲNH HỮU ÚT 01/01/1970
117 NGUYỄN THỊ THANH VÂN 03/08/1972
118 VŨ THỊ TƯỜNG VI 07/11/1983
119 LÊ HOÀNG VIỄN 25/04/1985
120 TRỊNH XUÂN 20/10/1990